'close'QUAY LẠI
ROM Liga II

CSA Steaua Bucuresti VS FK Csikszereda Miercurea Ciuc 22:30 13/11/2023

CSA Steaua Bucuresti
2023-11-13 22:30:00
1
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    CSA Steaua Bucuresti

    10100

    FK Csikszereda Miercurea Ciuc

    2200
    10
    Phạt góc
    2
    4
    Sút chính xác
    2
    1
    Thẻ vàng
    2
    0
    Thẻ đỏ
    0
    88
    Tấn công nguy hiểm
    45
    9
    Sút chệch
    1
    58
    Tỷ lệ khống chế bóng
    42
    115
    Tấn công
    75
    Phát trực tiếp văn bản
    Rakhoi TV
    90' - 1 quả phạt góc thứ 12.
    Rakhoi TV
    80' - 1 quả phạt góc thứ 11.
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Ngôi sao CSA Bucharest ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Rakhoi TV
    67' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    Rakhoi TV
    61' - CSA Bucharest. Đầu tiên là 9 cú sút.
    Rakhoi TV
    61' - 1 quả phạt góc thứ 9 - (CSA Bucharest)
    Rakhoi TV
    58' - Lá bài vàng thứ 3 - (CSA Bucharest)
    Rakhoi TV
    57' - 1 quả phạt góc thứ 8 - (CSA Bucharest)
    Rakhoi TV
    47' - CSA Bucharest. Đầu tiên là 7 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 7 - (CSA Bucharest)
    Rakhoi TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Rakhoi TV
    42' - Lá cờ vàng thứ 2 -
    Rakhoi TV
    39' - Cầu thủ thứ 6 - (CSA Bucharest)
    Rakhoi TV
    33' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Rakhoi TV
    26' - CSA Bucharest, trước hết là 5 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 5.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 4.
    Rakhoi TV
    14' - CSA Bucharest. Đầu tiên là 3 cú sút.
    Rakhoi TV
    14' - 3 cú sút phạt góc - (CSA Bucharest)
    Rakhoi TV
    14' - Cầu thủ thứ 2 - (CSA Bucharest)
    Rakhoi TV
    10' - Phút thứ 10 của trận đấu, ngôi sao CSA Bucharest đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Rakhoi TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Rakhoi TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png
    CSA Steaua Bucuresti
    https://kotosushihibachi.com/football/team/bdfa2df481714f2ea787ee7fe973b4a6.png
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc

    Tỷ số

    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png
    CSA Steaua Bucuresti
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://kotosushihibachi.com/football/team/bdfa2df481714f2ea787ee7fe973b4a6.png
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1661270400
    competitionROM Liga II
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    0
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    4
    1628098200
    competitionROM Liga II
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    1
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    0

    Thành tựu gần đây

    CSA Steaua Bucuresti
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    0
    competitionACS Dumbravita
    0
    item[4]
    competitionROM Cup
    competitionFC Rapid 1923
    0
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    0
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionCeahlaul Piatra Neamt
    3
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    1
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    1
    competitionFC Unirea 2004 Slobozia
    0
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionArges
    3
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    1
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    4
    competitionGloria Buzau
    4
    item[4]
    competitionROM Cup
    competitionUniversitaea Cluj
    1
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    3
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionCSM Slatina
    1
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    1
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    0
    competitionConcordia Chiajna
    0
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    3
    competitionACS Viitorul Selimbar
    2
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionACS Viitorul Selimbar
    1
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    2
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    1
    competitionCSM Alexandria
    2
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionUnirea Dej
    1
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    0
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    0
    competitionMetaloglobus
    0
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionChindia Targoviste
    1
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    0
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    1
    competitionTunari
    0
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionCS Mioveni
    0
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    0
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    1
    competitionViitorul Pandurii Târgu Jiu
    1
    item[4]
    competitionROM Cup
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    4
    competitionCorvinul Hunedoara
    2
    item[4]
    competitionROM Liga II
    competitionScolar Resita
    1
    competitionFK Csikszereda Miercurea Ciuc
    1

    Thư mục gần

    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png
    CSA Steaua Bucuresti
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/11/25
    competitionrom_liga_ii
    competitionAFC Progresul Spartac Bucuresti
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    11ngày
    https://kotosushihibachi.com/football/team/bdfa2df481714f2ea787ee7fe973b4a6.png
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/11/25
    competitionrom_liga_ii
    competitionAFC Progresul Spartac Bucuresti
    competitionCSA Steaua Bucuresti
    11ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png
    CSA Steaua Bucuresti
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png
    CSA Steaua Bucuresti
    https://kotosushihibachi.com/football/team/bdfa2df481714f2ea787ee7fe973b4a6.png
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png
    CSA Steaua Bucuresti
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png
    CSA Steaua Bucuresti
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png
    CSA Steaua Bucuresti
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    https://kotosushihibachi.com/football/team/11195709883b36ac5758a1fcca882fe1.png

    bắt đầu đội hình

    CSA Steaua Bucuresti

    CSA Steaua Bucuresti

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    FK Csikszereda Miercurea Ciuc

    FK Csikszereda Miercurea Ciuc

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    CSA Steaua Bucuresti
    CSA Steaua Bucuresti
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    CSA Steaua Bucuresti logo
    CSA Steaua Bucuresti
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc logo
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    08/23 16:00:00
    ROM Liga II
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    4
    CSA Steaua Bucuresti
    0
    0.25/thắng Tài/6
    6
    08/04 17:30:00
    ROM Liga II
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    0
    CSA Steaua Bucuresti
    1
    0.25/Thua Xỉu/14
    14
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    11/25
    Romanian Liga II
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    CSM Slatina
    11ngày
    CSA Steaua Bucuresti logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    11/25
    Romanian Liga II
    AFC Progresul Spartac Bucuresti
    CSA Steaua Bucuresti
    11ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    ACS Viitorul Selimbar
    13
    9/3/1
    15/6
    30
    2.
    ACS Viitorul Selimbar
    3
    3/0/0
    4/0
    9
    3.
    ACS Viitorul Selimbar
    3
    3/0/0
    4/0
    9
    4.
    Corvinul Hunedoara
    13
    8/3/2
    22/11
    27
    5.
    Corvinul Hunedoara
    3
    2/1/0
    4/1
    7
    6.
    Corvinul Hunedoara
    3
    2/1/0
    4/1
    7
    7.
    Concordia Chiajna
    3
    2/0/1
    9/1
    6
    8.
    Concordia Chiajna
    3
    2/0/1
    9/1
    6
    9.
    FC Unirea 2004 Slobozia
    13
    8/3/2
    13/5
    27
    10.
    Ceahlaul Piatra Neamt
    3
    2/0/1
    7/2
    6
    11.
    CS Mioveni
    13
    6/5/2
    16/6
    23
    12.
    Ceahlaul Piatra Neamt
    3
    2/0/1
    7/2
    6
    13.
    CSA Steaua Bucuresti
    3
    1/2/0
    8/4
    5
    14.
    CSA Steaua Bucuresti
    3
    1/2/0
    8/4
    5
    15.
    Gloria Buzau
    13
    6/4/3
    18/15
    22
    16.
    CSM Slatina
    3
    1/2/0
    4/2
    5
    17.
    Concordia Chiajna
    13
    5/5/3
    20/11
    20
    18.
    CSM Slatina
    3
    1/2/0
    4/2
    5
    19.
    Ceahlaul Piatra Neamt
    13
    5/4/4
    19/12
    19
    20.
    Gloria Buzau
    3
    1/2/0
    3/2
    5
    21.
    Gloria Buzau
    3
    1/2/0
    3/2
    5
    22.
    FC Unirea 2004 Slobozia
    3
    1/2/0
    3/2
    5
    23.
    FC Unirea 2004 Slobozia
    3
    1/2/0
    3/2
    5
    24.
    ACS Dumbravita
    13
    5/4/4
    16/14
    19
    25.
    Chindia Targoviste
    13
    4/5/4
    17/10
    17
    26.
    Chindia Targoviste
    3
    0/3/0
    2/2
    3
    27.
    Chindia Targoviste
    3
    0/3/0
    2/2
    3
    28.
    CSM Slatina
    13
    4/5/4
    13/13
    17
    29.
    CS Mioveni
    3
    0/3/0
    1/1
    3
    30.
    CS Mioveni
    3
    0/3/0
    1/1
    3
    31.
    Arges
    3
    0/3/0
    1/1
    3
    32.
    Viitorul Pandurii Târgu Jiu
    13
    3/8/2
    12/12
    17
    33.
    Arges
    3
    0/3/0
    1/1
    3
    34.
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    12
    4/4/4
    10/11
    16
    35.
    CSM Alexandria
    3
    1/0/2
    1/2
    3
    36.
    CSM Alexandria
    3
    1/0/2
    1/2
    3
    37.
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    3
    1/0/2
    3/5
    3
    38.
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    3
    1/0/2
    3/5
    3
    39.
    Scolar Resita
    13
    4/4/5
    18/20
    16
    40.
    Scolar Resita
    3
    1/0/2
    2/6
    3
    41.
    Scolar Resita
    3
    1/0/2
    2/6
    3
    42.
    CSA Steaua Bucuresti
    12
    3/7/2
    22/16
    16
    43.
    Unirea Dej
    3
    1/0/2
    3/8
    3
    44.
    Unirea Dej
    3
    1/0/2
    3/8
    3
    45.
    Arges
    13
    3/6/4
    12/10
    15
    46.
    Metaloglobus
    3
    0/2/1
    2/3
    2
    47.
    Metaloglobus
    3
    0/2/1
    2/3
    2
    48.
    Metaloglobus
    13
    3/5/5
    10/17
    14
    49.
    Viitorul Pandurii Târgu Jiu
    3
    0/2/1
    1/3
    2
    50.
    Tunari
    13
    2/5/6
    11/24
    11
    51.
    Viitorul Pandurii Târgu Jiu
    3
    0/2/1
    1/3
    2
    52.
    ACS Dumbravita
    2
    0/1/1
    1/2
    1
    53.
    ACS Dumbravita
    2
    0/1/1
    1/2
    1
    54.
    Unirea Dej
    13
    3/1/9
    9/25
    10
    55.
    CSM Alexandria
    13
    2/2/9
    8/19
    8
    56.
    Tunari
    3
    0/1/2
    3/6
    1
    57.
    Tunari
    3
    0/1/2
    3/6
    1
    58.
    AFC Progresul Spartac Bucuresti
    2
    0/0/2
    0/9
    0
    59.
    AFC Progresul Spartac Bucuresti
    2
    0/0/2
    0/9
    0
    60.
    AFC Progresul Spartac Bucuresti
    13
    0/1/12
    7/31
    1