'close'QUAY LẠI
GER Frauen Bundesliga

Nurnberg(w) VS Bayer Leverkusen(w) 01:30 13/02/2024

Nurnberg(w)
2024-02-13 01:30:00
1
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Bayer Leverkusen(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Nurnberg(w)

    3040

    Bayer Leverkusen(w)

    3020
    3
    Phạt góc
    3
    45
    Tấn công nguy hiểm
    40
    6
    Sút chệch
    6
    0
    Thẻ đỏ
    0
    1
    Sút chính xác
    5
    4
    Thẻ vàng
    2
    47
    Tỷ lệ khống chế bóng
    53
    94
    Tấn công
    110
    Phát trực tiếp văn bản
    Rakhoi TV
    90' - Lá bài vàng thứ 6, có mùi thuốc súng trên sân thi đấu, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng thứ 6.
    Rakhoi TV
    - Lá bài vàng thứ 5.
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Rakhoi TV
    - Lá vàng thứ 4.
    Rakhoi TV
    - Bài vàng thứ 3.
    Rakhoi TV
    59' - bàn thắng thứ 3.
    Rakhoi TV
    - Lá bài vàng thứ 2.
    Rakhoi TV
    49' - Bàn thắng thứ 2.
    Rakhoi TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Rakhoi TV
    32' - Bàn thắng thứ 5.
    Rakhoi TV
    32' - Chân sút nữ Levocuson bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Chân sút nữ Leverkusen ghi bàn thắng đầu tiên trong trận đấu này!
    Rakhoi TV
    28' - Bàn thắng thứ 4.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Rakhoi TV
    20' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Levocuson.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Rakhoi TV
    6' - Phút thứ 6 của trận đấu, chân sút nữ Nuremburg đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Rakhoi TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Rakhoi TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png
    Nurnberg(w)
    https://kotosushihibachi.com/football/team/a27b039192b7b72a31a1c3f9c93fe731.png
    Bayer Leverkusen(w)

    Tỷ số

    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png
    Nurnberg(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://kotosushihibachi.com/football/team/a27b039192b7b72a31a1c3f9c93fe731.png
    Bayer Leverkusen(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1696068000
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionNurnberg(w)
    6
    competitionBayer Leverkusen(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Nurnberg(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionNurnberg(w)
    4
    competitionWerder Bremen(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionNurnberg(w)
    1
    competitionDuisburg(w)
    2
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionSparta Praha(w)
    4
    competitionNurnberg(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionBayern Munchen(w)
    1
    competitionNurnberg(w)
    1
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionNurnberg(w)
    0
    competitionRb Leipzig(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    0
    competitionNurnberg(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionNurnberg(w)
    5
    competitionEssen Schonebeck(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionKoln(w)
    1
    competitionNurnberg(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionNurnberg(w)
    0
    competitionFreiburg(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionHoffenheim(w)
    0
    competitionNurnberg(w)
    3
    Bayer Leverkusen(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionWolfsburg(w)
    1
    competitionBayer Leverkusen(w)
    1
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionBayer Leverkusen(w)
    2
    competitionWerder Bremen(w)
    1
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionDuisburg(w)
    4
    competitionBayer Leverkusen(w)
    1
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionBayer Leverkusen(w)
    3
    competitionBayern Munchen(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Women's Cup
    competitionBayer Leverkusen(w)
    0
    competitionHamburger(w)
    4
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionRb Leipzig(w)
    1
    competitionBayer Leverkusen(w)
    1
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionBayer Leverkusen(w)
    2
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionEssen Schonebeck(w)
    0
    competitionBayer Leverkusen(w)
    0
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionHeerenveen(w)
    2
    competitionBayer Leverkusen(w)
    1
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionBayer Leverkusen(w)
    0
    competitionKoln(w)
    1

    Thư mục gần

    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png
    Nurnberg(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://kotosushihibachi.com/football/team/a27b039192b7b72a31a1c3f9c93fe731.png
    Bayer Leverkusen(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png
    Nurnberg(w)
    Bayer Leverkusen(w)
    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png
    Nurnberg(w)
    https://kotosushihibachi.com/football/team/a27b039192b7b72a31a1c3f9c93fe731.png
    Bayer Leverkusen(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png
    Nurnberg(w)
    Bayer Leverkusen(w)
    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png
    Nurnberg(w)
    Bayer Leverkusen(w)
    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png
    Nurnberg(w)
    Bayer Leverkusen(w)
    https://kotosushihibachi.com/football/team/8a2e3f7820f26512cdbddc4a5a1b266a.png

    bắt đầu đội hình

    Nurnberg(w)

    Nurnberg(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Bayer Leverkusen(w)

    Bayer Leverkusen(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Nurnberg(w)
    Nurnberg(w)
    Bayer Leverkusen(w)
    Bayer Leverkusen(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Nurnberg(w) logo
    Nurnberg(w)
    Bayer Leverkusen(w) logo
    Bayer Leverkusen(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/30 10:00:00
    GER Frauen Bundesliga
    Nurnberg(w)
    0
    Bayer Leverkusen(w)
    6
    1.5/Thua Tài/11
    11
    Bayer Leverkusen(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Nurnberg(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Bayern Munchen(w)
    13
    10/3/0
    29/4
    33
    2.
    Wolfsburg(w)
    13
    10/2/1
    31/9
    32
    3.
    Eintracht Frankfurt(w)
    13
    8/2/3
    24/14
    26
    4.
    Hoffenheim(w)
    13
    6/3/4
    29/18
    21
    5.
    Werder Bremen(w)
    13
    6/2/5
    25/13
    20
    6.
    Essen Schonebeck(w)
    13
    5/3/5
    20/15
    18
    7.
    Bayer Leverkusen(w)
    12
    4/5/3
    21/15
    17
    8.
    Freiburg(w)
    13
    4/4/5
    16/28
    16
    9.
    Koln(w)
    13
    3/1/9
    15/27
    10
    10.
    Rb Leipzig(w)
    13
    2/4/7
    14/28
    10
    11.
    Nurnberg(w)
    12
    2/2/8
    7/31
    8
    12.
    Duisburg(w)
    13
    0/3/10
    8/37
    3